Kho từ › Collocations · film & cinema › film innovation

film innovation

B2 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
đổi mới phim
UK /fɪlm ˌɪnəˈveɪʃən/ · US /fɪlm ˌɪnəˈveɪʃən/
new ideas or methods in filmmaking
Film innovation has transformed the industry.
→ Đổi mới phim đã biến đổi ngành công nghiệp.
Many films today showcase technological film innovation.→ Nhiều bộ phim ngày nay thể hiện sự đổi mới công nghệ trong phim.
Đồng nghĩa
cinematic innovationfilm advancement
Collocations
technological film innovationcreative film innovation
🎯 IELTS: Có thể nêu rõ các ví dụ đổi mới trong phim bạn yêu thích.
Giúp nâng cao chất lượng và trải nghiệm phim.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...