oriented
/ˈɔːrientɪd/ B1
Nghĩa
hướng tới
tính từ
Định nghĩa · Focused on a particular goal or direction.
“She is very goal-oriented.”Cô ấy rất hướng tới mục tiêu.
“The program is oriented towards young adults.”Chương trình hướng tới người trưởng thành trẻ tuổi.
Cụm hay dùng
goal-orientedcustomer-orientedservice-oriented
Mẹo IELTS · Khi mô tả dự án, dùng 'oriented' để cụ thể.
Ghi chú · Dùng khi nói về mục tiêu hoặc hướng đi.