orient
/'ɔ:riənt/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #6514
“oriented” là quá khứ của orient — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
định hướng
động từ
“New employees need help to orient themselves.”Nhân viên mới cần được giúp đỡ để định hướng.
Biến thể từ
oriented quá khứ
oriented quá khứ phân từ
orienting hiện tại phân từ
orients ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
orient
/'ɔ:riənt/
danh từ
- (the orient) phương đông
- nước ánh (của ngọc trai)
- ngọc trai (loại quý nhất)
- (thơ ca) hướng đông
tính từ
- (thơ ca) (thuộc) phương đông
- óng ánh; quý giá (đá quý, ngọc trai trước kia mang từ phương đông đến)
- (nghĩa bóng) đang mọc, đang lên (mặt trời...)
ngoại động từ: (orientate) /'ɔ:rienteit/
- xây (nhà, nhà thờ...) quay về phía đông
- chôn (người chết cho chân quay về phía đông)
- định hướng, đặt hướng
- to orient oneself: định hướng, định vị trí đứng
nội động từ
- quay về hướng đông
Định nghĩa tiếng Anh
v. be oriented v. determine one's position with reference to another point v. cause to point v. familiarize (someone) with new surroundings or circumstances