Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18551

directed

//

* tính từ
  • có hướng đi
Định nghĩa tiếng Anh

s. (often used in combination) having a specified direction\ns. manageable by a supervising agent

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...