screening process
Nghĩa
Định nghĩa · The method of showing a film to an audience.
“The screening process for the film was well-organized.”Quá trình trình chiếu bộ phim được tổ chức tốt.
“They discussed the screening process during the meeting.”Họ đã thảo luận về quá trình trình chiếu trong cuộc họp.
Mẹo IELTS · Nên mô tả chi tiết về cách phim được trình chiếu.
Ghi chú · Quá trình này rất quan trọng để thu hút khán giả.