Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · film & cinema · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

screening process

/ˈskrinɪŋ ˈprɔsɛs/ B2 IELTS

Nghĩa

Phương pháp trình chiếu một bộ phim cho khán giả. phr.

Định nghĩa · The method of showing a film to an audience.

“The screening process for the film was well-organized.”Quá trình trình chiếu bộ phim được tổ chức tốt.

“They discussed the screening process during the meeting.”Họ đã thảo luận về quá trình trình chiếu trong cuộc họp.

Mẹo IELTS · Nên mô tả chi tiết về cách phim được trình chiếu.

Ghi chú · Quá trình này rất quan trọng để thu hút khán giả.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...