Kho từ › Collocations · film & cinema › film setting

film setting

B2 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
Thời gian và địa điểm mà bộ phim diễn ra.
UK /fɪlm ˈsɛtɪŋ/ · US /fɪlm ˈsɛtɪŋ/
The time and place in which a film occurs.
The film setting was beautifully depicted.
→ Bối cảnh của bộ phim được miêu tả rất đẹp.
The film setting contributed to the overall atmosphere.→ Bối cảnh của bộ phim đã góp phần vào bầu không khí tổng thể.
Đồng nghĩa
film backdropfilm environment
Collocations
historical film settingurban film setting
🎯 IELTS: Phân tích bối cảnh phim để làm nổi bật ý nghĩa.
Bối cảnh có thể ảnh hưởng lớn đến cảm nhận của khán giả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...