Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · film & cinema · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

film setting

/fɪlm ˈsɛtɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

Thời gian và địa điểm mà bộ phim diễn ra. phr.

Định nghĩa · The time and place in which a film occurs.

“The film setting was beautifully depicted.”Bối cảnh của bộ phim được miêu tả rất đẹp.

“The film setting contributed to the overall atmosphere.”Bối cảnh của bộ phim đã góp phần vào bầu không khí tổng thể.

Mẹo IELTS · Phân tích bối cảnh phim để làm nổi bật ý nghĩa.

Ghi chú · Bối cảnh có thể ảnh hưởng lớn đến cảm nhận của khán giả.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...