Kho từ › Collocations · science › generate knowledge

generate knowledge

B2 phr. 📁 Collocations · science IELTS
tạo ra hoặc sản sinh ra sự hiểu biết mới
UK /ˈdʒɛn.ə.reɪt ˈnɒl.ɪdʒ/ · US /ˈdʒɛn.ə.reɪt ˈnɒl.ɪdʒ/
to create or produce new understanding
The research aims to generate knowledge about disease prevention.
→ Nghiên cứu này nhằm mục đích tạo ra kiến thức về phòng ngừa bệnh tật.
We strive to generate knowledge through innovative approaches.→ Chúng tôi cố gắng tạo ra kiến thức thông qua các phương pháp sáng tạo.
Đồng nghĩa
create knowledgeproduce understanding
Collocations
scientific knowledgetheoretical knowledge
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng tạo ra kiến thức trong bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu và học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...