Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'put' › put in touch

put in touch

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'put' IELTS
kết nối ai đó với người khác
UK /pʊt ɪn tʌtʃ/ · US /pʊt ɪn tʌtʃ/
to connect someone with another person
Can you put me in touch with the manager?
→ Bạn có thể kết nối tôi với quản lý không?
She put me in touch with a great lawyer.→ Cô ấy đã kết nối tôi với một luật sư giỏi.
Đồng nghĩa
connectlink
Collocations
put in touch with someoneput in touch with a company
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi bạn muốn giới thiệu người khác.
Dùng khi nói về việc kết nối người với nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...