Kho từ › Collocations · economy › reduce unemployment

reduce unemployment

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
giảm tỷ lệ thất nghiệp
UK /rɪˈdjuːs ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/ · US /rɪˈdjuːs ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/
to lower the number of people without jobs
The government aims to reduce unemployment by creating new jobs.
→ Chính phủ đặt mục tiêu giảm tỷ lệ thất nghiệp bằng cách tạo ra việc làm mới.
Training programs can help reduce unemployment rates.→ Các chương trình đào tạo có thể giúp giảm tỷ lệ thất nghiệp.
Đồng nghĩa
decrease unemploymentlower joblessness
Collocations
reduce economic inequalityreduce poverty
🎯 IELTS: Thể hiện sự hiểu biết về các giải pháp kinh tế.
Cụm từ này rất quan trọng trong thảo luận về chính sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...