EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · economy › reduce unemployment
reduce unemployment
B2
phr.
📁 Collocations · economy
IELTS
giảm tỷ lệ thất nghiệp
UK /rɪˈdjuːs ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/
·
US /rɪˈdjuːs ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/
to lower the number of people without jobs
The government aims to reduce unemployment by creating new jobs.
→ Chính phủ đặt mục tiêu giảm tỷ lệ thất nghiệp bằng cách tạo ra việc làm mới.
Training programs can help reduce unemployment rates.
→ Các chương trình đào tạo có thể giúp giảm tỷ lệ thất nghiệp.
Đồng nghĩa
decrease unemployment
lower joblessness
Collocations
reduce economic inequality
reduce poverty
🎯
IELTS:
Thể hiện sự hiểu biết về các giải pháp kinh tế.
Cụm từ này rất quan trọng trong thảo luận về chính sách.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
economic growth
sự tăng trưởng kinh tế
financial stability
sự ổn định tài chính
trade deficit
thâm hụt thương mại
market demand
nhu cầu thị trường
economic downturn
suy thoái kinh tế
job creation
tạo việc làm
consumer spending
chi tiêu của người tiêu dùng
public investment
đầu tư công
Có trong các bộ
🔗
Collocations · economy
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...