Kho từ › Collocations · economy › manage debt

manage debt

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
quản lý nợ
UK /ˈmænɪdʒ dɛt/ · US /ˈmænɪdʒ dɛt/
to control and organize borrowed money
It is essential to manage debt responsibly.
→ Quản lý nợ một cách có trách nhiệm là rất quan trọng.
Individuals must learn how to manage debt effectively.→ Các cá nhân phải học cách quản lý nợ một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
handle debtcontrol liabilities
Collocations
manage financesmanage resources
🎯 IELTS: Nên sử dụng khi nói về tài chính cá nhân.
Cụm từ này thường được dùng trong tài chính cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...