Kho từ › Collocations · architecture › architectural visualization

architectural visualization

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
hình ảnh kiến trúc
UK /ˌɑːrkɪˈtɛkʧərəl ˌvɪzʊəlaɪˈzeɪʃən/ · US /ˌɑːrkɪˈtɛkʧərəl ˌvɪzʊəlaɪˈzeɪʃən/
using images to represent architectural designs
Architectural visualization helps clients understand designs better.
→ Hình ảnh kiến trúc giúp khách hàng hiểu thiết kế tốt hơn.
This software improves architectural visualization techniques.→ Phần mềm này cải thiện các kỹ thuật hình ảnh kiến trúc.
Đồng nghĩa
design rendering
Collocations
3D architectural visualizationinteractive architectural visualization
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ về hình ảnh kiến trúc để làm rõ ý tưởng trong bài viết.
Rất cần thiết trong việc thuyết phục khách hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...