EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› sand
sand
B1
danh từ
cát
UK /sænd/
·
US /sænd/
Tiny grains found on beaches and in deserts.
The beach is covered with soft sand.
→ Bãi biển được phủ một lớp cát mềm.
The sand is hot.
→ Cát nóng.
Đồng nghĩa
grit
granules
Collocations
fine sand
sand dunes
Họ từ
sandy (adj)
sandiness (n)
🎯
IELTS:
Mô tả cảnh biển bằng từ này để tạo hình ảnh rõ nét.
Không đếm được; 'sands' chỉ sa mạc.
Có trong các bộ
📚
04. Chủ đề biển
A2 · Admin
📚
21. Quê hương
A2 · Admin
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 17
A1 · Admin
📔
Foundation B1 — Bộ 8
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...