Kho từ › sand

sand

B1 danh từ
cát
UK /sænd/ · US /sænd/
Tiny grains found on beaches and in deserts.
The beach is covered with soft sand.
→ Bãi biển được phủ một lớp cát mềm.
The sand is hot.→ Cát nóng.
Đồng nghĩa
gritgranules
Collocations
fine sandsand dunes
Họ từ
sandy (adj)sandiness (n)
🎯 IELTS: Mô tả cảnh biển bằng từ này để tạo hình ảnh rõ nét.
Không đếm được; 'sands' chỉ sa mạc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...