Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sand

/sænd/ B1

Nghĩa

cát danh từ

Định nghĩa · Tiny grains found on beaches and in deserts.

“The beach is covered with soft sand.”Bãi biển được phủ một lớp cát mềm.

“The sand is hot.”Cát nóng.

Đồng nghĩa gritgranules
Cụm hay dùng fine sandsand dunes

Mẹo IELTS · Mô tả cảnh biển bằng từ này để tạo hình ảnh rõ nét.

Ghi chú · Không đếm được; 'sands' chỉ sa mạc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...