sand
/sænd/ B1
Nghĩa
cát
danh từ
Định nghĩa · Tiny grains found on beaches and in deserts.
“The beach is covered with soft sand.”Bãi biển được phủ một lớp cát mềm.
“The sand is hot.”Cát nóng.
Mẹo IELTS · Mô tả cảnh biển bằng từ này để tạo hình ảnh rõ nét.
Ghi chú · Không đếm được; 'sands' chỉ sa mạc.