Kho từ › Collocations · film & cinema › sound design

sound design

B2 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
thiết kế âm thanh
UK /saʊnd dɪˈzaɪn/ · US /saʊnd dɪˈzaɪn/
the process of creating audio for a film
The sound design added realism to the film's atmosphere.
→ Thiết kế âm thanh đã thêm tính chân thực cho bầu không khí của bộ phim.
She studied sound design to improve her filmmaking skills.→ Cô ấy đã học thiết kế âm thanh để cải thiện kỹ năng làm phim của mình.
Đồng nghĩa
audio design
Collocations
innovative sound designeffective sound design
🎯 IELTS: Mô tả vai trò của âm thanh trong phim để làm phong phú thêm bài viết.
Thiết kế âm thanh có thể ảnh hưởng lớn đến cảm nhận của khán giả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...