Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · film & cinema · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sound design

/saʊnd dɪˈzaɪn/ B2 IELTS

Nghĩa

thiết kế âm thanh phr.

Định nghĩa · the process of creating audio for a film

“The sound design added realism to the film's atmosphere.”Thiết kế âm thanh đã thêm tính chân thực cho bầu không khí của bộ phim.

“She studied sound design to improve her filmmaking skills.”Cô ấy đã học thiết kế âm thanh để cải thiện kỹ năng làm phim của mình.

Mẹo IELTS · Mô tả vai trò của âm thanh trong phim để làm phong phú thêm bài viết.

Ghi chú · Thiết kế âm thanh có thể ảnh hưởng lớn đến cảm nhận của khán giả.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...