Kho từ › Collocations · gender › study gender equality

study gender equality

B2 phr. 📁 Collocations · gender IELTS
nghiên cứu tình trạng quyền bình đẳng giữa các giới
UK /ˈstʌdi ˈdʒɛndər iˈkwɑːləti/ · US /ˈstʌdi ˈdʒɛndər iˈkwɑːləti/
to research the state of equal rights among genders
Many universities offer programs to study gender equality.
→ Nhiều trường đại học cung cấp chương trình để nghiên cứu bình đẳng giới.
Researchers study gender equality to understand societal impacts.→ Các nhà nghiên cứu nghiên cứu bình đẳng giới để hiểu tác động xã hội.
Đồng nghĩa
research gender equalityanalyze gender equality
Collocations
study gender rolesstudy gender dynamics
🎯 IELTS: Sử dụng số liệu để chứng minh lập luận của bạn.
Cụm từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...