Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

interpretation

/ɪnˌtɜːrprɪˈteɪʃən/ B1

Nghĩa

sự giải thích danh từ

Định nghĩa · The way something is explained or understood.

“Her interpretation of the poem was very insightful.”Sự giải thích của cô ấy về bài thơ rất sâu sắc.

“Her interpretation of the poem was unique.”Cách giải thích bài thơ của cô ấy rất độc đáo.

Họ từ interpret (v)
Cấu tạoTừ gốc là 'interpret' (giải thích).

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi phân tích văn học trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ cách hiểu một tác phẩm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...