Kho từ › Collocations · architecture › construction industry

construction industry

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
ngành liên quan đến xây dựng và hạ tầng
UK /kənˈstrʌkʃən ˈɪndəstri/ · US /kənˈstrʌkʃən ˈɪndəstri/
the sector involved in building and infrastructure
The construction industry is recovering after the recession.
→ Ngành xây dựng đang phục hồi sau suy thoái.
Many jobs are available in the construction industry.→ Nhiều công việc có sẵn trong ngành xây dựng.
Đồng nghĩa
building industry
Collocations
construction sectorconstruction market
🎯 IELTS: Có thể dùng để thảo luận về việc làm trong IELTS.
Thường được sử dụng khi nói về việc làm và kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...