Kho từ › Collocations · architecture › design optimization

design optimization

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
cải thiện một thiết kế để đạt hiệu suất tốt hơn
UK /dɪˈzaɪn ˌɒptɪmaɪˈzeɪʃən/ · US /dɪˈzaɪn ˌɒptɪmaɪˈzeɪʃən/
improving a design for better performance
Design optimization can lead to cost savings.
→ Tối ưu hóa thiết kế có thể dẫn đến tiết kiệm chi phí.
They focused on design optimization in the project.→ Họ đã tập trung vào tối ưu hóa thiết kế trong dự án.
Đồng nghĩa
design enhancement
Collocations
performance optimizationefficiency optimization
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện sự chú ý đến chi phí trong thiết kế.
Cần thiết để cải thiện hiệu suất thiết kế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...