Kho từ › Collocations · science › test results

test results

B2 phr. 📁 Collocations · science IELTS
kết quả kiểm tra
UK /tɛst rɪˈzʌlts/ · US /tɛst rɪˈzʌlts/
the outcomes of tests or experiments
The test results showed significant improvements.
→ Kết quả kiểm tra cho thấy những cải thiện đáng kể.
It's essential to review test results carefully.→ Việc xem xét kết quả kiểm tra một cách cẩn thận là rất cần thiết.
Đồng nghĩa
experiment resultstrial results
Collocations
analyze test resultsreport test results
🎯 IELTS: Nên sử dụng đồ thị để minh họa cho kết quả kiểm tra.
Cụm từ này thường dùng trong các bài báo khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...