Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'put' › put one's house in order

put one's house in order

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'put' IELTS
sắp xếp công việc hoặc tình huống của mình
UK /pʊt wʌnz haʊs ɪn ˈɔrdər/ · US /pʊt wʌnz haʊs ɪn ˈɔrdər/
to organize one's affairs or situation
He needs to put his house in order before starting a new job.
→ Anh ấy cần sắp xếp công việc của mình trước khi bắt đầu công việc mới.
It's time to put your house in order and focus on your goals.→ Đã đến lúc sắp xếp công việc của bạn và tập trung vào mục tiêu.
Đồng nghĩa
organizearrange
Collocations
put one's house in order for the futureput one's house in order before change
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn sinh động hơn.
Dùng khi bạn cần sắp xếp lại mọi thứ trong cuộc sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...