Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'put' › put up for sale

put up for sale

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'put' IELTS
đưa ra để bán
UK /pʊt ʌp fɔr seɪl/ · US /pʊt ʌp fɔr seɪl/
to offer something for sale
They decided to put their house up for sale.
→ Họ quyết định đưa ngôi nhà của mình ra bán.
The car is put up for sale at a great price.→ Chiếc xe được đưa ra bán với giá tốt.
Đồng nghĩa
offer for salelist for sale
Collocations
put up for sale a propertyput up for sale items
🎯 IELTS: Sử dụng phrasal verbs để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Dùng khi bạn muốn bán một cái gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...