Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'put' › put on the map

put on the map

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'put' IELTS
làm cho cái gì đó trở nên nổi tiếng
UK /pʊt ɒn ðə mæp/ · US /pʊt ɒn ðə mæp/
to make something known or famous
The festival helped put the town on the map.
→ Lễ hội đã giúp làm cho thị trấn trở nên nổi tiếng.
His book put the small village on the map.→ Cuốn sách của anh ấy đã làm cho ngôi làng nhỏ trở nên nổi tiếng.
Đồng nghĩa
promotehighlight
Collocations
put on the map a placeput on the map an event
🎯 IELTS: Sử dụng 'put on the map' khi nói về việc làm nổi bật địa điểm.
Dùng khi nói về việc làm cho cái gì đó nổi tiếng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...