toyota
Nghĩa
Định nghĩa · A well-known automobile manufacturer from Japan.
“Toyota is one of the largest car manufacturers in the world.”Toyota là một trong những nhà sản xuất ô tô lớn nhất thế giới.
“Toyota produces reliable and efficient cars.”Toyota sản xuất những chiếc xe đáng tin cậy và hiệu quả.
Mẹo IELTS · Đề cập đến thương hiệu để tăng tính thuyết phục trong bài viết.
Ghi chú · Thương hiệu xe hơi nổi tiếng toàn cầu.