Kho từ › Collocations · economy › market economy

market economy

B2 phr. 📁 Collocations · economy IELTS
Hệ thống kinh tế dựa trên cung và cầu.
UK · US
An economic system based on supply and demand.
A market economy encourages competition.
→ Kinh tế thị trường khuyến khích cạnh tranh.
Many countries operate under a market economy.→ Nhiều quốc gia hoạt động dưới một nền kinh tế thị trường.
Đồng nghĩa
free market
Collocations
support market economydevelop market economy
🎯 IELTS: Biết về kinh tế thị trường sẽ giúp bạn trong phần thảo luận.
Thường được sử dụng để so sánh với kinh tế kế hoạch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...