Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · literature · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dissect poetic forms

/dɪˈsɛkt ˈpoʊ.ɪ.tɪk fɔːrmz/ B2 IELTS

Nghĩa

phân tích cấu trúc của các loại thơ khác nhau phr.

Định nghĩa · to analyze the structure of different types of poetry

“In class, we dissect poetic forms to understand their effects.”Trong lớp, chúng tôi phân tích các hình thức thơ để hiểu tác động của chúng.

“Dissecting poetic forms can enhance your appreciation of poetry.”Phân tích các hình thức thơ có thể nâng cao sự trân trọng của bạn đối với thơ ca.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng phân tích trong bài viết IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong việc học về thơ ca.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...