Kho từ
› Collocations · literature › discuss character development
discuss character development
B2phr.📁 Collocations · literatureIELTS
thảo luận về cách mà các nhân vật thay đổi trong một câu chuyện
UK /dɪsˈkʌs ˈkɑːrɪktər dɪˈvɛləpmənt/ ·
US /dɪsˈkʌs ˈkɑːrɪktər dɪˈvɛləpmənt/
to talk about how characters change in a story
In our book club, we often discuss character development.
→ Trong câu lạc bộ sách của chúng tôi, chúng tôi thường thảo luận về sự phát triển của nhân vật.
Teachers encourage students to discuss character development in their essays.→ Giáo viên khuyến khích học sinh thảo luận về sự phát triển của nhân vật trong bài luận của họ.
Đồng nghĩa
examine character growthanalyze character evolution
Collocations
analyze character developmentexplore character development
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ từ tác phẩm để minh họa cho sự phát triển.
Sự phát triển nhân vật là yếu tố quan trọng trong văn học.