Kho từ › Collocations · architecture › construction technology

construction technology

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
Các phương pháp và công cụ được sử dụng trong xây dựng.
UK /kənˈstrʌk.ʃən tɛkˈnɑːlədʒi/ · US /kənˈstrʌk.ʃən tɛkˈnɑːlədʒi/
Methods and tools used in building construction.
Advancements in construction technology improve project efficiency.
→ Những tiến bộ trong công nghệ xây dựng cải thiện hiệu quả dự án.
New construction technology can reduce costs significantly.→ Công nghệ xây dựng mới có thể giảm chi phí một cách đáng kể.
Đồng nghĩa
building technologyconstruction methods
Collocations
modern construction technologyadvanced construction technology
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về công nghệ xây dựng trong bài viết có thể gây ấn tượng.
Công nghệ xây dựng đang phát triển nhanh chóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...