cinema industry
Nghĩa
Định nghĩa · the business of making and showing films
“The cinema industry has changed with technology.”Ngành công nghiệp điện ảnh đã thay đổi theo công nghệ.
“Many jobs are available in the cinema industry.”Nhiều công việc có sẵn trong ngành công nghiệp điện ảnh.
Mẹo IELTS · Thảo luận về sự phát triển của ngành công nghiệp điện ảnh trong bài viết của bạn.
Ghi chú · Ngành công nghiệp điện ảnh bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau.