Kho từ › Collocations · film & cinema › cinema industry

cinema industry

B2 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
ngành công nghiệp điện ảnh
UK /ˈsɪnəmə ˈɪndəstri/ · US /ˈsɪnəmə ˈɪndəstri/
the business of making and showing films
The cinema industry has changed with technology.
→ Ngành công nghiệp điện ảnh đã thay đổi theo công nghệ.
Many jobs are available in the cinema industry.→ Nhiều công việc có sẵn trong ngành công nghiệp điện ảnh.
Đồng nghĩa
film industrymovie industry
Collocations
global cinema industrythriving cinema industry
🎯 IELTS: Thảo luận về sự phát triển của ngành công nghiệp điện ảnh trong bài viết của bạn.
Ngành công nghiệp điện ảnh bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...