Kho từ › Collocations · architecture › architectural landscape

architectural landscape

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
Hình ảnh của các tòa nhà trong một khu vực.
UK /ˌɑːrkɪˈtek.tʃər.əl ˈlænd.skeɪp/ · US /ˌɑːrkɪˈtek.tʃər.əl ˈlænd.skeɪp/
The visual appearance of buildings in an area.
The architectural landscape has changed over the years.
→ Cảnh quan kiến trúc đã thay đổi qua nhiều năm.
They aim to enhance the architectural landscape.→ Họ hướng tới việc cải thiện cảnh quan kiến trúc.
Đồng nghĩa
built environmentarchitectural scenery
Collocations
dynamic architectural landscapediverse architectural landscape
🎯 IELTS: Mô tả cảnh quan kiến trúc trong bài viết của bạn.
Cảnh quan kiến trúc có thể phản ánh văn hóa địa phương.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...