architectural landscape
Nghĩa
Định nghĩa · The visual appearance of buildings in an area.
“The architectural landscape has changed over the years.”Cảnh quan kiến trúc đã thay đổi qua nhiều năm.
“They aim to enhance the architectural landscape.”Họ hướng tới việc cải thiện cảnh quan kiến trúc.
Mẹo IELTS · Mô tả cảnh quan kiến trúc trong bài viết của bạn.
Ghi chú · Cảnh quan kiến trúc có thể phản ánh văn hóa địa phương.