film shooting schedule
Nghĩa
Định nghĩa · The planned timeline for filming a movie.
“The film shooting schedule was tight but manageable.”Lịch quay phim rất chặt chẽ nhưng có thể quản lý được.
“They adjusted the film shooting schedule due to weather conditions.”Họ đã điều chỉnh lịch quay phim do điều kiện thời tiết.
Mẹo IELTS · Nên nêu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến lịch quay trong bài viết.
Ghi chú · Lịch quay phim cần được lập kế hoạch cẩn thận.