Kho từ › Collocations · film & cinema › film shooting schedule

film shooting schedule

B2 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
Thời gian dự kiến để quay một bộ phim.
UK /fɪlm ˈʃuːtɪŋ ˈʃɛdjuːl/ · US /fɪlm ˈʃuːtɪŋ ˈʃɛdjuːl/
The planned timeline for filming a movie.
The film shooting schedule was tight but manageable.
→ Lịch quay phim rất chặt chẽ nhưng có thể quản lý được.
They adjusted the film shooting schedule due to weather conditions.→ Họ đã điều chỉnh lịch quay phim do điều kiện thời tiết.
Đồng nghĩa
movie shooting schedulefilming timetable
Collocations
strict film shooting scheduleflexible film shooting schedule
🎯 IELTS: Nên nêu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến lịch quay trong bài viết.
Lịch quay phim cần được lập kế hoạch cẩn thận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...