Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · film & cinema · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

film shooting schedule

/fɪlm ˈʃuːtɪŋ ˈʃɛdjuːl/ B2 IELTS

Nghĩa

Thời gian dự kiến để quay một bộ phim. phr.

Định nghĩa · The planned timeline for filming a movie.

“The film shooting schedule was tight but manageable.”Lịch quay phim rất chặt chẽ nhưng có thể quản lý được.

“They adjusted the film shooting schedule due to weather conditions.”Họ đã điều chỉnh lịch quay phim do điều kiện thời tiết.

Mẹo IELTS · Nên nêu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến lịch quay trong bài viết.

Ghi chú · Lịch quay phim cần được lập kế hoạch cẩn thận.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...