Kho từ › Collocations · film & cinema › film audience engagement

film audience engagement

B2 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
Sự tương tác và tham gia của người xem với một bộ phim.
UK /fɪlm ˈɔːdiəns ɪnˈɡeɪdʒmənt/ · US /fɪlm ˈɔːdiəns ɪnˈɡeɪdʒmənt/
The interaction and involvement of viewers with a film.
Film audience engagement is vital for box office success.
→ Sự tham gia của khán giả là rất quan trọng cho doanh thu phòng vé.
They used social media to boost film audience engagement.→ Họ đã sử dụng mạng xã hội để tăng cường sự tham gia của khán giả.
Đồng nghĩa
audience involvementviewer engagement
Collocations
high film audience engagementlow film audience engagement
🎯 IELTS: Nên phân tích các cách thu hút khán giả trong bài viết.
Sự tham gia của khán giả có thể quyết định thành công của phim.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...