Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · film & cinema · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

film casting process

/fɪlm ˈkæstɪŋ ˈprəʊsɛs/ B2 IELTS

Nghĩa

Phương pháp chọn diễn viên cho một bộ phim. phr.

Định nghĩa · The method of selecting actors for a film.

“The film casting process can take several months.”Quá trình casting phim có thể mất vài tháng.

“They held auditions as part of the film casting process.”Họ đã tổ chức thử vai như một phần của quá trình casting phim.

Mẹo IELTS · Nên mô tả chi tiết quá trình casting trong bài viết.

Ghi chú · Quá trình casting rất quan trọng để chọn diễn viên phù hợp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...