Kho từ › Collocations · film & cinema › film casting process

film casting process

B2 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
Phương pháp chọn diễn viên cho một bộ phim.
UK /fɪlm ˈkæstɪŋ ˈprəʊsɛs/ · US /fɪlm ˈkæstɪŋ ˈprəʊsɛs/
The method of selecting actors for a film.
The film casting process can take several months.
→ Quá trình casting phim có thể mất vài tháng.
They held auditions as part of the film casting process.→ Họ đã tổ chức thử vai như một phần của quá trình casting phim.
Đồng nghĩa
movie casting processfilm audition process
Collocations
competitive film casting processstreamlined film casting process
🎯 IELTS: Nên mô tả chi tiết quá trình casting trong bài viết.
Quá trình casting rất quan trọng để chọn diễn viên phù hợp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...