Kho từ › Collocations · science › propose changes

propose changes

B2 phr. 📁 Collocations · science IELTS
đề xuất thay đổi
UK /prəˈpoʊz ˈʧeɪndʒɪz/ · US /prəˈpoʊz ˈʧeɪndʒɪz/
to suggest modifications or improvements
They propose changes to improve the system.
→ Họ đề xuất thay đổi để cải thiện hệ thống.
Researchers propose changes based on their findings.→ Các nhà nghiên cứu đề xuất thay đổi dựa trên các phát hiện của họ.
Đồng nghĩa
suggest changesrecommend changes
Collocations
propose solutionspropose recommendations
Cụm từ này thể hiện sự quan tâm đến việc cải thiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...