Kho từ › Collocations · architecture › civic architecture

civic architecture

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
Kiến trúc được thiết kế cho mục đích công cộng và lợi ích xã hội.
UK /ˈsɪvɪk ˌɑːrkɪˈtɛkʧər/ · US /ˈsɪvɪk ˌɑːrkɪˈtɛkʧər/
Architecture designed for public use and benefit.
Civic architecture enhances community interaction and engagement.
→ Kiến trúc công cộng tăng cường sự tương tác và tham gia của cộng đồng.
Many cities invest in civic architecture to improve public spaces.→ Nhiều thành phố đầu tư vào kiến trúc công cộng để cải thiện các không gian công cộng.
Đồng nghĩa
public architecturecommunity architecture
Collocations
innovative civic architecturesustainable civic architecture
🎯 IELTS: Nên thảo luận về vai trò của kiến trúc công cộng trong bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các công trình phục vụ cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...