receiver
/rɪˈsiːvər/ B1
Nghĩa
người nhận
danh từ
Định nghĩa · A person who receives something.
“The receiver of the package was very happy.”Người nhận gói hàng rất vui mừng.
“The receiver opened the package carefully.”Người nhận đã mở gói hàng một cách cẩn thận.
Mẹo IELTS · Nói về người nhận trong bài viết của bạn.
Ghi chú · Người nhận có thể là cá nhân hoặc tổ chức.