Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3919

recipient

/ri'sipiənt/

tính từ

  • (như) receptive

danh từ

  • người nhận (tiền, quà biếu...); nước nhận (viện trợ...)
Biến thể từ recipients số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who receives something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...