EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · architecture › design influence
design influence
B2
phr.
📁 Collocations · architecture
IELTS
Ảnh hưởng mà thiết kế có đối với xã hội hoặc văn hóa.
UK /dɪˈzaɪn ˈɪnfluəns/
·
US /dɪˈzaɪn ˈɪnfluəns/
The impact that design has on society or culture.
Design influence shapes how we experience spaces.
→ Ảnh hưởng của thiết kế định hình cách chúng ta trải nghiệm không gian.
The design influence of the 20th century is still felt today.
→ Ảnh hưởng của thiết kế thế kỷ 20 vẫn cảm nhận được đến ngày nay.
Đồng nghĩa
design impact
Collocations
cultural impact
social significance
🎯
IELTS:
Cần sử dụng ví dụ cụ thể để minh họa cho ảnh hưởng của thiết kế.
Ảnh hưởng của thiết kế có thể rất sâu rộng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
design principles
/dɪˈzaɪn ˈprɪnsəplz/
nguyên tắc thiết kế
sustainable architecture
/səˈsteɪnəbl ˌɑːrkɪˈtɛkʧər/
kiến trúc bền vững
design process
/dɪˈzaɪn ˈprəʊsɛs/
quy trình thiết kế
renovation projects
/ˌrɛnəˈveɪʃən ˈprɒdʒɛkts/
dự án cải tạo
visual aesthetics
thẩm mỹ hình ảnh
construction techniques
kỹ thuật xây dựng
architectural features
đặc điểm kiến trúc
building codes
quy định xây dựng
Có trong các bộ
🔗
Collocations · architecture
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...