Kho từ › Collocations · architecture › construction design

construction design

B2 phr. 📁 Collocations · architecture IELTS
Lập kế hoạch cho cách một cấu trúc sẽ được xây dựng.
UK /kənˈstrʌk.ʃən dɪˈzaɪn/ · US /kənˈstrʌk.ʃən dɪˈzaɪn/
The planning of how a structure will be built.
Construction design must comply with safety regulations.
→ Thiết kế xây dựng phải tuân thủ các quy định an toàn.
Effective construction design minimizes costs.→ Thiết kế xây dựng hiệu quả giảm thiểu chi phí.
Đồng nghĩa
building design
Collocations
safety regulationsconstruction guidelines
🎯 IELTS: Cần nhấn mạnh tầm quan trọng của thiết kế xây dựng trong bài viết.
Thiết kế xây dựng cần phải có sự cân nhắc kỹ lưỡng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...