progressive
/prəˈɡrɛsɪv/ B1
Nghĩa
tiến bộ
tính từ
Định nghĩa · Relating to progress or improvement.
“The progressive policies helped improve education.”Các chính sách tiến bộ đã giúp cải thiện giáo dục.
“The progressive policies helped the community grow.”Các chính sách tiến bộ đã giúp cộng đồng phát triển.
Đồng nghĩa
advancingforward-thinking
Trái nghĩa
regressivebackward
Mẹo IELTS · Sử dụng 'progressive' để mô tả sự thay đổi tích cực.
Ghi chú · Thường liên quan đến sự phát triển xã hội.