Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

progressive

/prəˈɡrɛsɪv/ B1

Nghĩa

tiến bộ tính từ

Định nghĩa · Relating to progress or improvement.

“The progressive policies helped improve education.”Các chính sách tiến bộ đã giúp cải thiện giáo dục.

“The progressive policies helped the community grow.”Các chính sách tiến bộ đã giúp cộng đồng phát triển.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'progressive' để mô tả sự thay đổi tích cực.

Ghi chú · Thường liên quan đến sự phát triển xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...