Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'put' › put behind

put behind

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'put' IELTS
quên điều gì đó và tiếp tục
UK /pʊt bɪˈhaɪnd/ · US /pʊt bɪˈhaɪnd/
to forget about something and move on
It's time to put the past behind us.
→ Đã đến lúc quên quá khứ và tiến về phía trước.
She tried to put her worries behind her.→ Cô ấy đã cố gắng quên đi những lo lắng của mình.
Đồng nghĩa
forgetmove on
Collocations
put behind youput behind past mistakes
🎯 IELTS: Sử dụng 'put behind' khi nói về việc vượt qua khó khăn.
Dùng khi nói về việc quên đi những điều không vui.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...