Kho từ › Collocations · film & cinema › cinema ticket sales

cinema ticket sales

B2 phr. 📁 Collocations · film & cinema IELTS
Doanh thu từ việc bán vé rạp chiếu phim.
UK /ˈsɪnəmə ˈtɪkɪt seɪlz/ · US /ˈsɪnəmə ˈtɪkɪt seɪlz/
The revenue generated from selling cinema tickets.
Cinema ticket sales have increased due to popular films.
→ Doanh thu bán vé rạp đã tăng do các bộ phim nổi tiếng.
The cinema ticket sales report was impressive this month.→ Báo cáo doanh thu bán vé rạp tháng này rất ấn tượng.
Đồng nghĩa
box office salesticket revenue
Collocations
increased salesticket sales figureshigh ticket sales
🎯 IELTS: Nên biết về doanh thu bán vé khi thảo luận về thành công của phim.
Doanh thu bán vé có thể cho thấy sự quan tâm của khán giả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...