balance trade
Nghĩa
Định nghĩa · to ensure exports and imports are equal
“The country aims to balance trade to improve its economy.”Quốc gia nhằm mục tiêu cân bằng thương mại để cải thiện nền kinh tế.
“Policies can help balance trade deficits.”Các chính sách có thể giúp cân bằng thâm hụt thương mại.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về chính sách thương mại.
Ghi chú · Thường được dùng trong bối cảnh thương mại quốc tế.