filing
/ˈfaɪlɪŋ/ B1
Nghĩa
sắp xếp hồ sơ
danh từ
Định nghĩa · The act of organizing documents or records.
“Filing documents can be time-consuming.”Sắp xếp hồ sơ có thể tốn thời gian.
“Filing taxes can be complicated.”Sắp xếp hồ sơ thuế có thể phức tạp.
Đồng nghĩa
organizationarrangement
Cụm hay dùng
filing systemfiling cabinet
Mẹo IELTS · Nêu rõ quy trình 'filing' trong bài viết.
Ghi chú · Cần chú ý khi sắp xếp hồ sơ.