Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

filing

/ˈfaɪlɪŋ/ B1

Nghĩa

sắp xếp hồ sơ danh từ

Định nghĩa · The act of organizing documents or records.

“Filing documents can be time-consuming.”Sắp xếp hồ sơ có thể tốn thời gian.

“Filing taxes can be complicated.”Sắp xếp hồ sơ thuế có thể phức tạp.

Mẹo IELTS · Nêu rõ quy trình 'filing' trong bài viết.

Ghi chú · Cần chú ý khi sắp xếp hồ sơ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...