Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · history · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

represent history

/ˌrɛp.rɪˈzɛnt ˈhɪs.tər.i/ B2 IELTS

Nghĩa

miêu tả hoặc thể hiện các sự kiện quan trọng trong quá khứ phr.

Định nghĩa · to depict or show important past events

“Art can represent history in powerful ways.”Nghệ thuật có thể thể hiện lịch sử một cách mạnh mẽ.

“Books and films often represent history creatively.”Sách và phim thường thể hiện lịch sử một cách sáng tạo.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng ví dụ cụ thể khi thể hiện lịch sử.

Ghi chú · Thể hiện lịch sử giúp tạo cảm hứng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...