Kho từ › Collocations · history › share history

share history

B2 phr. 📁 Collocations · history IELTS
kể hoặc thảo luận về các sự kiện trong quá khứ với người khác
UK /ʃɛr ˈhɪs.tər.i/ · US /ʃɛr ˈhɪs.tər.i/
to tell or discuss past events with others
Families often share history through storytelling.
→ Các gia đình thường chia sẻ lịch sử qua những câu chuyện.
Communities share history to strengthen bonds.→ Các cộng đồng chia sẻ lịch sử để củng cố mối liên kết.
Đồng nghĩa
tell historydiscuss history
Collocations
openly share historyeffectively share history
🎯 IELTS: Nên sử dụng các ví dụ cụ thể khi chia sẻ lịch sử.
Chia sẻ lịch sử giúp xây dựng sự hiểu biết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...