witness history
Nghĩa
Định nghĩa · to see or experience important historical events
“Many people witnessed history during the revolution.”Nhiều người đã chứng kiến lịch sử trong cuộc cách mạng.
“Witnessing history can change one's perspective on life.”Chứng kiến lịch sử có thể thay đổi quan điểm của một người về cuộc sống.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về các sự kiện quan trọng mà bạn đã trải qua.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự trải nghiệm trực tiếp.