Kho từ › Collocations · history › witness history

witness history

B2 phr. 📁 Collocations · history IELTS
chứng kiến hoặc trải nghiệm các sự kiện lịch sử quan trọng
UK /ˈwɪtnəs ˈhɪstəri/ · US /ˈwɪtnəs ˈhɪstəri/
to see or experience important historical events
Many people witnessed history during the revolution.
→ Nhiều người đã chứng kiến lịch sử trong cuộc cách mạng.
Witnessing history can change one's perspective on life.→ Chứng kiến lịch sử có thể thay đổi quan điểm của một người về cuộc sống.
Đồng nghĩa
experience historyobserve history
Collocations
witness eventswitness changes
🎯 IELTS: Dùng khi nói về các sự kiện quan trọng mà bạn đã trải qua.
Cụm từ này thể hiện sự trải nghiệm trực tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...