Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · history · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

debate legacies

/dɪˈbeɪt ˈlɛɡəsiz/ B2 IELTS

Nghĩa

thảo luận và tranh luận về tác động của các nhân vật hoặc sự kiện lịch sử phr.

Định nghĩa · to discuss and argue about the impacts of historical figures or events

“Scholars debate legacies to find common ground.”Các học giả tranh luận về di sản để tìm ra điểm chung.

“Debating legacies can help clarify their significance.”Tranh luận về di sản có thể giúp làm rõ ý nghĩa của chúng.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận học thuật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...