Kho từ › Collocations · history › debate legacies

debate legacies

B2 phr. 📁 Collocations · history IELTS
thảo luận và tranh luận về tác động của các nhân vật hoặc sự kiện lịch sử
UK /dɪˈbeɪt ˈlɛɡəsiz/ · US /dɪˈbeɪt ˈlɛɡəsiz/
to discuss and argue about the impacts of historical figures or events
Scholars debate legacies to find common ground.
→ Các học giả tranh luận về di sản để tìm ra điểm chung.
Debating legacies can help clarify their significance.→ Tranh luận về di sản có thể giúp làm rõ ý nghĩa của chúng.
Đồng nghĩa
discuss legaciesargue about legacies
Collocations
debate impactsdebate contributions
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận học thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...