EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · history › celebrate legacies
celebrate legacies
B2
phr.
📁 Collocations · history
IELTS
tôn vinh và công nhận những đóng góp lâu dài của các nhân vật lịch sử
UK /ˈsɛlɪˌbreɪt ˈlɛɡəsiz/
·
US /ˈsɛlɪˌbreɪt ˈlɛɡəsiz/
to honor and recognize the lasting contributions of historical figures
Communities celebrate legacies during cultural festivals.
→ Các cộng đồng tôn vinh di sản trong các lễ hội văn hóa.
Celebrating legacies helps preserve cultural identity.
→ Tôn vinh di sản giúp bảo tồn bản sắc văn hóa.
Đồng nghĩa
honor legacies
commemorate legacies
Collocations
celebrate contributions
celebrate achievements
🎯
IELTS:
Sử dụng khi thảo luận về các di sản văn hóa.
Cụm từ này thể hiện sự kính trọng đối với di sản.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
preserve history
bảo tồn lịch sử
document history
/ˈdɑːkjʊmənt ˈhɪstəri/
lịch sử tài liệu
interpret history
giải thích lịch sử
analyze history
phân tích lịch sử
explore history
/ɪkˈsplɔːr ˈhɪstəri/
khám phá lịch sử
reflect on history
suy ngẫm về lịch sử
learn from history
học từ lịch sử
make history
/meɪk ˈhɪstəri/
làm nên lịch sử
Có trong các bộ
🔗
Collocations · history
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...