Kho từ › Collocations · history › trace influence

trace influence

B2 phr. 📁 Collocations · history IELTS
theo dõi và hiểu ảnh hưởng của các hành động trong quá khứ
UK /treɪs ˈɪn.flu.əns/ · US /treɪs ˈɪn.flu.əns/
to follow and understand the effects of past actions
Historians trace influence of key figures on societal changes.
→ Các nhà sử học theo dõi ảnh hưởng của các nhân vật quan trọng đến những thay đổi xã hội.
Tracing influence helps us understand the roots of modern issues.→ Theo dõi ảnh hưởng giúp chúng ta hiểu nguồn gốc của các vấn đề hiện đại.
Đồng nghĩa
follow influencemap effects
Collocations
trace impacttrace effects
🎯 IELTS: Cố gắng trình bày rõ ràng khi nói về ảnh hưởng lịch sử.
Theo dõi ảnh hưởng giúp làm rõ mối liên hệ giữa quá khứ và hiện tại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...