Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · history · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

connect with the past

/kəˈnɛkt wɪð ðə pæst/ B2 IELTS

Nghĩa

liên quan hoặc gắn kết với các sự kiện lịch sử trước đây. phr.

Định nghĩa · to relate or engage with previous historical events.

“Visiting historical sites helps us connect with the past.”Thăm các di tích lịch sử giúp chúng ta gắn kết với quá khứ.

“Art can connect us with the past in powerful ways.”Nghệ thuật có thể kết nối chúng ta với quá khứ một cách mạnh mẽ.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi thể hiện sự kết nối trong bài viết IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về tầm quan trọng của di sản.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...