subsection
/ˈsʌbˌsɛkʃən/ B1
Nghĩa
tiểu mục
danh từ
Định nghĩa · A smaller part of a larger section.
“This subsection contains important information.”Tiểu mục này chứa thông tin quan trọng.
“This subsection contains important details.”Tiểu mục này chứa thông tin quan trọng.
Cụm hay dùng
subsection titlesubsection heading
Mẹo IELTS · Sử dụng 'subsection' để phân chia nội dung trong bài viết.
Ghi chú · Tiểu mục giúp tổ chức thông tin rõ ràng.